31 thuật ngữ về tai nghe mà bạn nên biết

Chắc hẳn bạn đã gặp phải tình huống khi đang đọc một bài viết và nói về các thuật ngữ hay các từ viết tắt khiến bạn bối rối và khó để hiểu toàn bộ nội dung đó.

Hoặc sau đó bạn lại mất công goolge thuật ngữ đó là gì, từ nhu cầu đó, trong bài viết này, TaiNgheHay (TNH) sẽ tổng hợp lại một số thuật ngữ để mô tả về một chiếc tai nghe nhé.

Tip: để tìm nhanh thuật ngữ bạn có thể nhấn tổ hợp phím:

  • Trên macOS: “command” + “F”
  • Trên Windows: “Ctrl” + “F”
  • Trên Chrome điện thoại: chạm vào nút 3 chấm … và chọn Find in Page
  • Trên Safari iPhone: chạm vào nút share (ô vuông có mũi tên), chạm vào “Find on Page”

rồi nhập từ cần tìm vào

Bảng thuật ngữ về tai nghe

Số thứ tựThuật ngữMô tả
1bassDải trầm của âm thanh
2midDải âm trung của âm thanh
3trebleDải âm cao của âm thanh
4ANCActive Noise Canceling – là một công nghệ chống ồn chủ động
5LTai nghe bên Trái (Left)
6RTai nghe bên Phải (Right)
7wirelessKhông dây
8IPXlà tiêu chuẩn kháng nước
9ineardòng tai nghe nhét tai, có eartip thay thế
10earbudsKiểu dáng tai nghe gác tai
11eartiplà các đầu núm silicon thay thế
12housingđể nói về bề mặt, vỏ hay kiểu dáng của tai nghe True Wireless
13earcuplà phần chụp tai của headphone
14earpadlà miếng đệm tai cho phần earcup, đeo vào đỡ đau tai, cải thiện chất lượng âm thanh
15oneartai nghe chụp tai nhưng phần earcup chỉ nhỏ gọn vừa với bề mặt phẳng của tai
16overearlà dòng tai nghe chụp tai nhưng earcup to nhất và ôm trọn cả vành tai
17earhooklà kiểu tai nghe móc vành tai, thường có trên tai nghe True Wireless thể thao
18Headbandlà phần nẹp vòng cung đệm đầu cho tai nghe chụp tai, thường làm từ da và cao su mềm.
19TWSTrue Wireless Stereo, tai nghe không dây hoàn toàn hai bên tai trái và phải, có thể hoạt động độc lập.
20driverkích thước màng loa, tính bằng mm, càng to thì âm trường càng rộng
21QuickChargeTính năng sạc nhanh cho hộp sạc tai nghe
22CodecCoder-Decoder, mã hóa và giải mã dữ liệu kỹ thuật số hoặc tín hiệu.
23AACAdvanced Audio Coding: Là chuẩn mã hóa âm thanh nén lossy. Đây là codec được Apple sử dụng cho kết nối không dây.
24SBCLow-complexity Subband CODEC, Codec Bluetooth chất lượng trung bình, được sử dụng phổ biến trên các dòng tai nghe không dây hiện nay.
25LDACLow latency Digital Audio Codec: Codec lossy được Sony phát triển hỗ trợ chất lượng tối đa 96kHz/24bit va cũng là codec không dây đầu tiên được chứng nhận “Hi-Res Audio Wireless”
26aptX Audio Processing Technology, Là codec nén âm thanh độc quyền do Qualcomm sở hữu, có mặt thường xuyên trong các ứng dụng kết nối không dây, hiện đã có aptX-HD
27DTSDigital Theater Systems, định dạng âm thanh surround.
28Hi Fi High Fidelity, được dùng để mô tả khả năng tái tạo âm thanh chất lượng cao.
29Cáp AUXAuxiliary port, là sợi cáp 3.5 dùng để truyền tín hiệu âm thanh từ bộ phát đến bộ nhận.
30Transparencylà chế độ âm thanh xung quanh mà các dòng tai nghe Apple Airpods thường sử dụng
31Ambient SoundChế độ âm thanh xung quanh, cà công nghệ lắng nghe và giao tiếp với môi trường ngoài khi đang sử dụng tai nghe, tương tự với chế độ transparency của Apple.

Trên đây là một số thuật ngữ bạn sẽ phải gặp khi gặp một bài đánh giá, bài chia sẻ kinh nghiệm sử dụng tai nghe True Wireless, tai nghe Blueooth chụp tai …

Và nếu còn có thuật ngữ nào bạn chưa hiểu hay thuật ngữ còn thiếu mà bạn muốn bổ sung thì đừng ngần ngại comment xuống bên dưới nhé.

Đánh giá bài viết

Viết một bình luận